移动平均

yí dòng píng jūndi động bình quân

Hán Việt: di động bình quân · Pinyin: yí dòng píng jūn

Tổng quan

(Econ) Trung bình động.+ Là một phương pháp nhằm loại bớt những biến động số liệu

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 平 (bình) + 均 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung bình động
  • Google Alex v6 trung bình trượt
  • Tần suất từ (Econ) Trung bình động.+ Là một phương pháp nhằm loại bớt những biến động số liệu

Eng

  • JMdict moving average

Đức

  • Handedict Gleitendes Mittel (S, Math)

ja

  • JMdict 移動平均(いどうへいきん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均线 · 平均主义 · 平均分隔 · 平均利润 · 平均利潤 · 平均剂量 · 平均寿命 · 平均收入