移動程序項 di động trình tự hạng Hán Việt: di động trình tự hạng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự) + 項 (hạng)Hán Việtdi động trình tự hạngCấu tạo移 + 動 + 程 + 序 + 項 · di + động + trình + tự + hạng nghĩa thành phần: di + động + trình + tự + hạng