移动终端器 yí dòng zhōng duān qì · di động chung đoan khí Hán Việt: di động chung đoan khí · Pinyin: yí dòng zhōng duān qì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 动 (động) + 终 (chung) + 端 (đoan) + 器 (khí)Pinyinyí dòng zhōng duān qìHán Việtdi động chung đoan khíCấu tạo移 + 动 + 终 + 端 + 器 · di + động + chung + đoan + khí nghĩa thành phần: di + động + chung + đoan + khí