移动群

di động quần

Hán Việt: di động quần

Tổng quan

bầy người (nguyên thuỷ); bộ lạc du cư, muồm lũ, đám

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bầy người

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动式 · 移动性 · 移动的 · 移动 · 移动平均 · 移动性的 · 移动电源 · 移动电话