移動三角架 yí dòng sān jiǎo jià · di động tam giác giá Hán Việt: di động tam giác giá · Pinyin: yí dòng sān jiǎo jià Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 三 (tam) + 角 (giác) + 架 (giá)Pinyinyí dòng sān jiǎo jiàHán Việtdi động tam giác giáCấu tạo移 + 動 + 三 + 角 + 架 · di + động + tam + giác + giá nghĩa thành phần: di + động + tam + giác + giá