移動式橋梁
di động thức kiều lương
Hán Việt: di động thức kiều lương · Pinyin: yí dòng shì qiáo liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 式 (thức) + 橋 (kiều) + 梁 (lương)
Hán Việt: di động thức kiều lương · Pinyin: yí dòng shì qiáo liáng
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 式 (thức) + 橋 (kiều) + 梁 (lương)