移動機器人 di động ki khí nhân Hán Việt: di động ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtdi động ki khí nhânCấu tạo移 + 動 + 機 + 器 + 人 · di + động + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: di + động + ki + khí + nhân Nghĩa EngCihui 移動機器人 ídòng jīqìrén n. mobile robot