移情作用的 di tình tác dụng đích Hán Việt: di tình tác dụng đích Tổng quan (tâm lý học) sự thấu cảm Cấu tạo: 移 (di) + 情 (tình) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtdi tình tác dụng đíchCấu tạo移 + 情 + 作 + 用 + 的 · di + tình + tác + dụng + đích nghĩa thành phần: di + tình + tác + dụng + đích Nghĩa ViệtCihui (tâm lý học) sự thấu cảm