稀土族元素 hi thổ tộc nguyên tố Hán Việt: hi thổ tộc nguyên tố Tổng quan (hoá học) Tecbi Cấu tạo: 稀 (hi) + 土 (thổ) + 族 (tộc) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việthi thổ tộc nguyên tốCấu tạo稀 + 土 + 族 + 元 + 素 · hi + thổ + tộc + nguyên + tố nghĩa thành phần: hi + thổ + tộc + nguyên + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Tecbi