稅務顧問元

shuì wù gù wèn yuán thuế vụ cố vấn nguyên

Hán Việt: thuế vụ cố vấn nguyên · Pinyin: shuì wù gù wèn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (vụ) + (cố) + (vấn) + (nguyên)