稅種

shuì zhǒngthuế chủng

Hán Việt: thuế chủng · Pinyin: shuì zhǒng

Tổng quan

loại thuế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.国家规定的税收种类。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稅收的種類。如關稅、綜合所得稅、交易稅、營利事業所得稅等。

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại thuế
  • Biên soạn 稅種 huìzhǒng n. category of taxes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稅收的種類。如關稅、綜合所得稅、交易稅、營利事業所得稅等。

Eng

  • Cihui 稅種 huìzhǒng n. category of taxes

Từ liên quan

Gần nghĩa

種仁 · 種地 · 種塊 · 种型 · 種姓 · 種子 · 種差 · 種族