種仁

zhǒng rénchủng nhân

Hán Việt: chủng nhân · Pinyin: zhǒng rén

Tổng quan

hạt; nhân của hạt giống

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些植物的种子中所含的仁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物種子中所含的果仁。

Cấu tạo: 種 (chủng) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân hạt
  • Biên soạn 種仁 zhǒngrén n. kernel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物種子中所含的果仁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些植物的种子中所含的仁。

Eng

  • Cihui seed kernel

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁義 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和