稅駕

shuì jiàthuế giá

Hán Việt: thuế giá · Pinyin: shuì jià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹解驾﹐停车。谓休息或归宿。税﹐通"捝"﹑"脱"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

休息、棲止。《史記.卷八七.李斯傳》:「當今人臣之位無居臣上者,可謂富貴極矣。物極則衰,吾未知所稅駕也。」唐.司馬貞.索隱:「稅駕猶解駕,休息也。」《文選.曹植.洛神賦》:「爾迺稅駕乎蘅皋,秣駟乎芝田。」也作「說駕」。

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 駕 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừng chân
  • Biên soạn 稅駕 huìjià v. stop working; call a halt, rest

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休息、棲止。《史記.卷八七.李斯傳》:「當今人臣之位無居臣上者,可謂富貴極矣。物極則衰,吾未知所稅駕也。」唐.司馬貞.索隱:「稅駕猶解駕,休息也。」《文選.曹植.洛神賦》:「爾迺稅駕乎蘅皋,秣駟乎芝田。」也作「說駕」。

Eng

  • Cihui 稅駕 huìjià v. stop working; call a halt, rest

Từ liên quan

Gần nghĩa

稅則 · 稅目 · 稅種 · 稅額 · 稅關 · 税则 · 稅制 · 稅前