程序化印刷 chéng xù huà yìn shuà · trình tự hóa ấn xoát Hán Việt: trình tự hóa ấn xoát · Pinyin: chéng xù huà yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 化 (hóa) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinchéng xù huà yìn shuàHán Việttrình tự hóa ấn xoátCấu tạo程 + 序 + 化 + 印 + 刷 · trình + tự + hóa + ấn + xoát nghĩa thành phần: trình + tự + hóa + ấn + xoát