程序化印刷

chéng xù huà yìn shuà trình tự hóa ấn xoát

Hán Việt: trình tự hóa ấn xoát · Pinyin: chéng xù huà yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (hóa) + (ấn) + (xoát)