程序管理器 trình tự quản lí khí Hán Việt: trình tự quản lí khí Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việttrình tự quản lí khíCấu tạo程 + 序 + 管 + 理 + 器 · trình + tự + quản + lí + khí nghĩa thành phần: trình + tự + quản + lí + khí