程序設計員

trình tự thiết kế viên

Hán Việt: trình tự thiết kế viên

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (thiết) + (kế) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 程序設計員 héngxù shèjìyuán n. programmer M:²wèi