程序調試器 trình tự điều thí khí Hán Việt: trình tự điều thí khí Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 調 (điều) + 試 (thí) + 器 (khí)Hán Việttrình tự điều thí khíCấu tạo程 + 序 + 調 + 試 + 器 · trình + tự + điều + thí + khí nghĩa thành phần: trình + tự + điều + thí + khí