程序重定位 trình tự trọng định vị Hán Việt: trình tự trọng định vị Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 重 (trọng) + 定 (định) + 位 (vị)Hán Việttrình tự trọng định vịCấu tạo程 + 序 + 重 + 定 + 位 · trình + tự + trọng + định + vị nghĩa thành phần: trình + tự + trọng + định + vị