程式文件編製

trình thức văn kiện biên chế

Hán Việt: trình thức văn kiện biên chế

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (thức) + (văn) + (kiện) + (biên) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui program documentation