程式計數器

chéng shì jì shù qì trình thức kế sổ khí

Hán Việt: trình thức kế sổ khí · Pinyin: chéng shì jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (thức) + (kế) + (sổ) + (khí)