稍早的時候 sảo tảo đích thì hậu Hán Việt: sảo tảo đích thì hậu Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 早 (tảo) + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)Hán Việtsảo tảo đích thì hậuCấu tạo稍 + 早 + 的 + 時 + 候 · sảo + tảo + đích + thì + hậu nghĩa thành phần: sảo + tảo + đích + thì + hậu