稅捐稽征處

shuì juān jī zhēng chù thuế quyên kê chinh xử

Hán Việt: thuế quyên kê chinh xử · Pinyin: shuì juān jī zhēng chù

Tổng quan

Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Cấu tạo: (thuế) + (quyên) + (kê) + (chinh) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Eng

  • CC-CEDICT Taipei Revenue Service (tax office)
  • Cihui Taipei Revenue Service (tax office)