税收代码 shuì shōu dài mǎ·thuế thu đại mã Hán Việt: thuế thu đại mã · Pinyin: shuì shōu dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinshuì shōu dài mǎHán Việtthuế thu đại mãCấu tạo稅 + 收 + 代 + 碼 · thuế + thu + đại + mã nghĩa thành phần: thuế + thu + đại + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã số thuếĐứcHandedict Abgabenordnung Từ liên quan Gần nghĩa代码段 · 代码页 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代码插入 · 代码文件 · 代码检验