税收优惠政策
thuế thu ưu huệ chánh sách
Hán Việt: thuế thu ưu huệ chánh sách · Pinyin: shuì shōu yòu huì zhèng cè
Tổng quan
Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chính sách ưu đãi thuế
Đức
- Handedict Steuervergünstigungspolitik, Steuervergünstigungsstrategie (S, Pol, Wirtsch)