稅收管轄區 shuì shōu guǎn xiá qū · thuế thu quản hạt khu Hán Việt: thuế thu quản hạt khu · Pinyin: shuì shōu guǎn xiá qū Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 管 (quản) + 轄 (hạt) + 區 (khu)Pinyinshuì shōu guǎn xiá qūHán Việtthuế thu quản hạt khuCấu tạo稅 + 收 + 管 + 轄 + 區 · thuế + thu + quản + hạt + khu nghĩa thành phần: thuế + thu + quản + hạt + khu