税收缴款书

shuì shōu jiǎo kuǎn shūthuế thu chước khoản thư

Hán Việt: thuế thu chước khoản thư · Pinyin: shuì shōu jiǎo kuǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 繳 (chước) + 款 (khoản) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng từ nộp thuế

Đức

  • Handedict Steuerzahlungsnachweis, Steuernachweis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

税收管辖区 · 税收代码 · 税收优惠 · 税收优惠政策 · 税收制度 · 税收增加 · 税收情况 · 税收收入