税收情况

shuì shōu qíng kuàngthuế thu tình huống

Hán Việt: thuế thu tình huống · Pinyin: shuì shōu qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình thuế

Đức

  • Handedict Steuereinnahmesituation, Steuereinnahmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况下 · 情况明细表 · 情况极好地 · 情况不妙 · 情况不明