稗記 bại kí Hán Việt: bại kí Tổng quan tạp chí Cấu tạo: 稗 (bại) + 记 (kí)Hán Việtbại kíTừ loạidanhCấu tạo稗 + 记 · bại + kí nghĩa thành phần: bại + kí Từ liên quan Gần nghĩa稗史 · 稗子 · 稗官 · 稗稊 · 記下 · 記事 · 記別 · 記力