稠環化合物 chóu huán huà hé wù · trù hoàn hóa hợp vật Hán Việt: trù hoàn hóa hợp vật · Pinyin: chóu huán huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 環 (hoàn) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyinchóu huán huà hé wùHán Việttrù hoàn hóa hợp vậtCấu tạo稠 + 環 + 化 + 合 + 物 · trù + hoàn + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: trù + hoàn + hóa + hợp + vật