種性住

chủng tính trụ

Hán Việt: chủng tính trụ

Tổng quan

(術語)六種住之一。☸

Cấu tạo: 种 (chủng) + 性 (tính) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六種住之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

種性 · 种性