種採葡萄者 zhǒng cǎi pú táo zhě · chủng thải bồ đào giả Hán Việt: chủng thải bồ đào giả · Pinyin: zhǒng cǎi pú táo zhě Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 採 (thải) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 者 (giả)Pinyinzhǒng cǎi pú táo zhěHán Việtchủng thải bồ đào giảCấu tạo種 + 採 + 葡 + 萄 + 者 · chủng + thải + bồ + đào + giả nghĩa thành phần: chủng + thải + bồ + đào + giả