種族分界線
chủng tộc phân giới tuyến
Hán Việt: chủng tộc phân giới tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)
Hán Việt: chủng tộc phân giới tuyến
Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)