種植業結構
chủng thực nghiệp kết cấu
Hán Việt: chủng thực nghiệp kết cấu · Pinyin: zhòng zhí yè jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 業 (nghiệp) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: chủng thực nghiệp kết cấu · Pinyin: zhòng zhí yè jié gòu
Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 業 (nghiệp) + 結 (kết) + 構 (cấu)