稱家之有無 chēng jiā zhī yǒu wú · xưng gia chi hữu vô Hán Việt: xưng gia chi hữu vô · Pinyin: chēng jiā zhī yǒu wú Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 家 (gia) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 無 (vô)Pinyinchēng jiā zhī yǒu wúHán Việtxưng gia chi hữu vôCấu tạo稱 + 家 + 之 + 有 + 無 · xưng + gia + chi + hữu + vô nghĩa thành phần: xưng + gia + chi + hữu + vô