稱心如意地 xưng tâm như ý địa Hán Việt: xưng tâm như ý địa Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 心 (tâm) + 如 (như) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtxưng tâm như ý địaCấu tạo稱 + 心 + 如 + 意 + 地 · xưng + tâm + như + ý + địa nghĩa thành phần: xưng + tâm + như + ý + địa