穩變異構體 ổn biến dị cấu thể Hán Việt: ổn biến dị cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 變 (biến) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việtổn biến dị cấu thểCấu tạo穩 + 變 + 異 + 構 + 體 · ổn + biến + dị + cấu + thể nghĩa thành phần: ổn + biến + dị + cấu + thể