穩固的基礎 wěn gù de jī chǔ · ổn cố đích cơ sở Hán Việt: ổn cố đích cơ sở · Pinyin: wěn gù de jī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 固 (cố) + 的 (đích) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyinwěn gù de jī chǔHán Việtổn cố đích cơ sởCấu tạo穩 + 固 + 的 + 基 + 礎 · ổn + cố + đích + cơ + sở nghĩa thành phần: ổn + cố + đích + cơ + sở