穩妥可靠者 ổn thỏa khả kháo giả Hán Việt: ổn thỏa khả kháo giả Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 妥 (thỏa) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 者 (giả)Hán Việtổn thỏa khả kháo giảCấu tạo穩 + 妥 + 可 + 靠 + 者 · ổn + thỏa + khả + kháo + giả nghĩa thành phần: ổn + thỏa + khả + kháo + giả