穩定島理論 wěn dìng dǎo lǐ lùn · ổn định đảo lí luận Hán Việt: ổn định đảo lí luận · Pinyin: wěn dìng dǎo lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 島 (đảo) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinwěn dìng dǎo lǐ lùnHán Việtổn định đảo lí luậnCấu tạo穩 + 定 + 島 + 理 + 論 · ổn + định + đảo + lí + luận nghĩa thành phần: ổn + định + đảo + lí + luận