穩定的工作

wěn dìng de gōng zuò ổn định đích công tác

Hán Việt: ổn định đích công tác · Pinyin: wěn dìng de gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (đích) + (công) + (tác)