稻縱卷葉螟

đạo túng quyển diệp minh

Hán Việt: đạo túng quyển diệp minh

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (túng) + (quyển) + (diệp) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稻縱卷葉螟 àozòngjuǎnyèmíng n. rice-leaf roller