稿砧今何在 gǎo zhēn jīn hé zài · cảo châm kim hà tại Hán Việt: cảo châm kim hà tại · Pinyin: gǎo zhēn jīn hé zài Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 砧 (châm) + 今 (kim) + 何 (hà) + 在 (tại)Pinyingǎo zhēn jīn hé zàiHán Việtcảo châm kim hà tạiCấu tạo稿 + 砧 + 今 + 何 + 在 · cảo + châm + kim + hà + tại nghĩa thành phần: cảo + châm + kim + hà + tại