穆斯林教堂 mù sī lín jiào táng · mục tư lâm giáo đường Hán Việt: mục tư lâm giáo đường · Pinyin: mù sī lín jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinmù sī lín jiào tángHán Việtmục tư lâm giáo đườngCấu tạo穆 + 斯 + 林 + 教 + 堂 · mục + tư + lâm + giáo + đường nghĩa thành phần: mục + tư + lâm + giáo + đường