穆斯林節日 mù sī lín jié rì · mục tư lâm tiết nhật Hán Việt: mục tư lâm tiết nhật · Pinyin: mù sī lín jié rì Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinmù sī lín jié rìHán Việtmục tư lâm tiết nhậtCấu tạo穆 + 斯 + 林 + 節 + 日 · mục + tư + lâm + tiết + nhật nghĩa thành phần: mục + tư + lâm + tiết + nhật