穆桂英掛帥 mù guì yīng guà shuài · mục quế anh quải suất Hán Việt: mục quế anh quải suất · Pinyin: mù guì yīng guà shuài Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 桂 (quế) + 英 (anh) + 掛 (quải) + 帥 (suất)Pinyinmù guì yīng guà shuàiHán Việtmục quế anh quải suấtCấu tạo穆 + 桂 + 英 + 掛 + 帥 · mục + quế + anh + quải + suất nghĩa thành phần: mục + quế + anh + quải + suất