積分變換

jī fēn biàn huàntích phân biến hoán

Hán Việt: tích phân biến hoán · Pinyin: jī fēn biàn huàn

Tổng quan

biến đổi tích phân (toán)

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi tích phân
  • Tần suất từ biến đổi tích phân (toán)

Eng

  • Cihui integral transform (math.)
  • Tần suất từ integral transform (math.)

Đức

  • Handedict Integraltransformation (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

變換布置 · 變換設備 · 積分常數 · 積分方程 · 變換群 · 積分器 · 積分學 · 積分榜