積分電動機 tích phân điện động ki Hán Việt: tích phân điện động ki Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việttích phân điện động kiCấu tạo積 + 分 + 電 + 動 + 機 · tích + phân + điện + động + ki nghĩa thành phần: tích + phân + điện + động + ki