積厚流光

jī hòu liú guāng tích hậu lưu quang

Hán Việt: tích hậu lưu quang · Pinyin: jī hòu liú guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hậu) + (lưu) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積德深厚,影響深遠。語本《大戴禮記.禮三本》:「所以別積厚者流澤光,積薄者流澤卑也。」也作「積厚流廣」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

源远流长