積壓的事務

tích áp đích sự vụ

Hán Việt: tích áp đích sự vụ

Tổng quan

dự trữ, phần đơn hàng chưa thực hiện được

Cấu tạo: (tích) + (áp) + (đích) + (sự) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự trữ, phần đơn hàng chưa thực hiện được