積極不干預 jī jí bù gān yù · tích cực bất kiền dự Hán Việt: tích cực bất kiền dự · Pinyin: jī jí bù gān yù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 不 (bất) + 干 (kiền) + 預 (dự)Pinyinjī jí bù gān yùHán Việttích cực bất kiền dựCấu tạo積 + 極 + 不 + 干 + 預 · tích + cực + bất + kiền + dự nghĩa thành phần: tích + cực + bất + kiền + dự